lừng chừng

  1. indécis; qui n'est ni chair ni poisson; qui nage entre deux eaux
    • Thái độ lừng chừng
      attitude indécise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lừng chừng"

lừng chừng
Thái độ lừng chừng của anh ấy khiến mọi người rất sốt ruột.